cơ duỗi

cơ duỗi

Bác sĩ chỉ vào hình vẽ cơ duỗi trên một biểu đồ giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • chức năng duỗi thẳng một bộ phận cơ thể: " duỗi" loại vân, khi co lại sẽ kéo dài hoặc mở rộng một khớp, giúp đưa bộ phận đó về vị trí thẳng hàng hoặc mở ra. Đây nhóm đối lập với gấp ( co).
dụ sử dụng
  • ( duỗi cho phép cánh tay trở nên thẳng.)
  • ( duỗi lưng hỗ trợ cột sống thẳng.)
  • (Tổn thương duỗi ảnh hưởng đến cử động ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " duỗi gối": nằmmặt trước đùi, giúp duỗi thẳng khớp gối.

    • duỗi gối gồm tứ đầu đùi, tác dụng đứng dậy từ tư thế ngồi. (Nhóm này quan trọng cho vận động chân.)
  • " duỗi cổ tay": nằmcẳng tay, giúp ngửa hoặc duỗi cổ tay.

    • Luyện tập duỗi cổ tay giúp cải thiện sức mạnh khi chơi thể thao. (Tập luyện nhóm này hỗ trợ vận động tay.)
Biến thể từ gần giống
  • gấp (danh từ): chức năng co, uốn cong bộ phận cơ thểtrái nghĩa với duỗi.

    • gấp khuỷu tay giúp bạn co tay lại. ( gấp tạo chuyển động uốn cong.)
  • Duỗi (động từ): hành động làm thẳng ra, kéo dài.

    • Anh ấy duỗi chân sau khi ngồi lâu. (Anh ấy kéo dài chân để thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • duỗi thẳng: cách gọi khác nhấn mạnh chức năng làm thẳng.
  • mở rộng: ít phổ biến, dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học.
Thành ngữ liên quan
  • duỗi bị yếu: tình trạng mất khả năng duỗi thẳng khớp, thường do chấn thương hoặc bệnh .
    • Sau tai nạn, duỗi bị yếu khiến anh ấy không thể duỗi ngón tay. (Yếu duỗi gây khó khăn trong cử động.)